máy đào
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy móc dùng để đào đất, đá: "máy đào" là một loại thiết bị cơ giới, thường có gầu xúc hoặc cần cẩu, được sử dụng trong xây dựng, khai thác mỏ hoặc nông nghiệp để đào, xúc, và di chuyển đất đá.
- Công cụ chuyên dụng: "máy đào" cũng chỉ các loại máy móc có chức năng đào bới, như máy đào rãnh, máy đào hố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công nhân vận hành máy đào để đào móng nhà. (Công nhân sử dụng máy đào để tạo nền móng cho ngôi nhà.)
- Máy đào hoạt động suốt ngày đêm trên công trường. (Thiết bị đào đất làm việc liên tục tại công trường xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"máy đào bánh xích": loại máy đào di chuyển bằng xích, thích hợp với địa hình gồ ghề.
- Máy đào bánh xích được dùng trong khai thác mỏ. (Loại máy đào này phù hợp với khu vực khai thác khoáng sản.)
"máy đào gầu nghịch": máy đào có gầu xúc hướng về phía máy, thường dùng để đào sâu.
- Máy đào gầu nghịch giúp đào rãnh thoát nước hiệu quả. (Máy đào loại này hỗ trợ tạo rãnh nước nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Máy xúc (danh từ): thiết bị dùng để xúc, bốc đất đá — thường được dùng thay thế cho "máy đào" trong nhiều ngữ cảnh.
- Máy xúc đang bốc đất lên xe tải. (Thiết bị xúc đất đang làm việc.)
Máy ủi (danh từ): máy dùng để san phẳng, đẩy đất đá — khác chức năng với máy đào.
- Máy ủi san mặt bằng sau khi máy đào hoàn thành. (Máy ủi làm phẳng khu vực đã đào.)
Từ đồng nghĩa
- Máy xúc: thiết bị cơ giới có gầu xúc, tương tự máy đào.
- Thiết bị đào: cụm từ mô tả chung các loại máy móc có chức năng đào bới.
Thành ngữ liên quan
- Như máy đào (so sánh): chỉ sự làm việc nhanh, mạnh mẽ, liên tục.
- Anh ấy làm việc như máy đào, không biết mệt mỏi. (Anh ấy làm việc rất hăng say và hiệu quả.)